Khoa học phổ biến I Chuyên mục xe lăn điện, bố cục

Khoa học phổ biến I Chuyên mục xe lăn điện, bố cục

Với sự gia tăng mạnh mẽ của dân số già, các thiết bị hỗ trợ di chuyển không rào cản đã dần trở thành một phần trong cuộc sống của nhiều người cao tuổi.xe lăn điệnChúng cũng đã trở thành một loại hình giao thông mới rất phổ biến trên đường phố.

Có rất nhiều loại xe lăn điện, với giá dao động từ hơn 1.000 nhân dân tệ đến 10.000 nhân dân tệ. Hiện nay, trên thị trường có hơn 100 thương hiệu khác nhau, với cấu hình, chất liệu và chất lượng đa dạng.

Làm thế nào để chọn được chiếc xe lăn điện phù hợp với bạn, làm thế nào để tránh những sai lầm khi mua xe lăn điện và không rơi vào “cạm bẫy”?

Trước tiên, hãy tìm hiểu về xe lăn điện.

ảnh1

01 Danh mục xe lăn điện

Danh mục 1: Xe lăn điện trong nhà

Tốc độ cần được kiểm soát ở mức 4,5 km/h. Nhìn chung, loại này có kích thước nhỏ và công suất động cơ thấp, điều này cũng quyết định thời lượng pin của loại này sẽ không được lâu. Người dùng chủ yếu thực hiện một số công việc hàng ngày một cách độc lập trong nhà. Trong tên model sản phẩm, nó được biểu thị bằng chữ N viết hoa.

Loại thứ hai: xe lăn điện ngoài trời

Tốc độ cần được kiểm soát ở mức 6km/h. Loại này thường có kích thước lớn hơn, cấu trúc thân xe dày hơn so với loại đầu tiên, dung lượng pin cũng lớn hơn và thời lượng pin dài hơn. Trong tên model sản phẩm, nó được ký hiệu bằng chữ W viết hoa.

Loại thứ ba:xe lăn điện loại đường bộ

Tốc độ quá nhanh, và tốc độ tối đa yêu cầu không được vượt quá 15km/h. Động cơ thường sử dụng công suất cao, và lốp xe cũng được làm dày và mở rộng. Nói chung, các loại xe này được trang bị đèn chiếu sáng ngoài trời và đèn báo rẽ để đảm bảo an toàn khi lái xe. Trong tên mẫu sản phẩm, nó được thể hiện bằng chữ L viết hoa trong phiên âm tiếng Trung.

Ngày 31 tháng 12 năm 2012, Trung Quốc ban hành tiêu chuẩn quốc gia GB/T12996-2012 về xe lăn điện. Tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về tên gọi mẫu mã, yêu cầu về bề mặt, yêu cầu lắp ráp, kích thước và yêu cầu về hiệu suất, yêu cầu về độ bền, khả năng chống cháy, yêu cầu về khí hậu, hệ thống điện và điều khiển, cũng như các phương pháp thử nghiệm và quy tắc kiểm tra tương ứng, việc công bố tài liệu và thông tin, yêu cầu về ghi nhãn và đóng gói đối với xe lăn.

Đa số người tiêu dùng không biết nhiều về xe lăn điện, một sản phẩm thiết bị y tế, và họ chỉ đánh giá chất lượng bằng cách nhìn vào vẻ ngoài hoặc số lượng bán ra trên nền tảng thương mại điện tử cho đến khi đặt hàng. Tuy nhiên, nhiều người dùng sẽ phát hiện ra nhiều điểm không hài lòng sau khi nhận hàng.

Khi mua chiếc xe lăn điện đầu tiên, hầu hết mọi người thường chỉ bắt đầu từ khía cạnh tính di động, cân nhắc đến trọng lượng nhẹ, khả năng gấp gọn và cất giữ trong cốp xe, v.v., mà không xem xét vấn đề từ góc độ nhu cầu hàng ngày của người sử dụng.ảnh2

Về độ thoải mái, công suất, thời lượng pin của xe lăn điện, cũng như độ ổn định và khả năng điều khiển của toàn bộ hệ thống xe, thường chỉ được gia đình phản hồi sau vài tháng sử dụng.

Nhiều người dùng cũng sẽ cân nhắc mua xe lăn điện lần thứ hai. Sau trải nghiệm đầu tiên, họ có thể hiểu rõ hơn nhu cầu của mình và tìm được những chiếc xe lăn điện phù hợp hơn. Hầu hết các lần mua thứ hai đều là các mẫu xe lăn điện dùng ngoài trời, có khả năng di chuyển trên đường.

02 Cấu trúc của xe lăn điện

Xe lăn điện chủ yếu bao gồm các bộ phận sau: khung chính, bộ điều khiển, động cơ, pin và các phụ kiện khác như đệm tựa lưng.

Tiếp theo, chúng ta hãy cùng xem xét từng bộ phận của phụ kiện nhé!

1. Khung chính

Khung chính quyết định thiết kế cấu trúc, chiều rộng bên ngoài, chiều rộng ghế ngồi, chiều cao bên ngoài, chiều cao tựa lưng và chức năng của xe lăn điện.

Vật liệu có thể được chia thành ống thép, hợp kim nhôm, hợp kim titan hàng không, và một số mẫu cao cấp bắt đầu sử dụng vật liệu sợi carbon. Hầu hết các vật liệu phổ biến trên thị trường là ống thép và hợp kim nhôm.

Vật liệu ống thép có giá thành tương đối thấp và khả năng chịu tải khá tốt. Nhược điểm là cồng kềnh, dễ bị gỉ sét và ăn mòn trong môi trường nước và ẩm ướt, tuổi thọ ngắn.

Hầu hết các loại xe lăn điện thông dụng đều sử dụng hợp kim nhôm, nhẹ hơn ống thép và có khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Hợp kim titan dùng trong hàng không có độ bền vật liệu, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt hơn hai loại vật liệu đầu tiên. Tuy nhiên, do chi phí vật liệu cao, hiện nay nó chủ yếu được sử dụng trong các loại xe lăn điện cao cấp và di động, nên giá thành cũng đắt hơn.

Ngoài vật liệu của khung chính, cần chú ý đến các chi tiết khác của thân xe và quy trình hàn, chẳng hạn như: vật liệu của tất cả các phụ kiện, độ dày vật liệu, độ nhám của các chi tiết, độ đối xứng của các mối hàn, và mật độ mối hàn càng dày đặc càng tốt. Quy tắc bố trí mối hàn kiểu vảy cá là tốt nhất, trong ngành công nghiệp còn gọi là hàn vảy cá, và quy trình này có độ bền cao nhất. Nếu mối hàn không đều hoặc có hiện tượng rò rỉ mối hàn, theo thời gian sử dụng sẽ dần xuất hiện nguy cơ mất an toàn.

Quá trình hàn là một khâu quan trọng để đánh giá xem sản phẩm có được sản xuất bởi một nhà máy lớn hay không, liệu nhà máy đó có nghiêm túc và có trách nhiệm hay không, và liệu sản phẩm có đạt chất lượng và số lượng cao hay không.ảnh3

2. Bộ điều khiển

Bộ điều khiển là bộ phận cốt lõi của xe lăn điện, giống như vô lăng của ô tô, chất lượng của nó quyết định trực tiếp đến khả năng điều khiển và tuổi thọ của xe lăn điện. Bộ điều khiển thường được chia thành: bộ điều khiển trên và bộ điều khiển dưới.

Hầu hết các bộ điều khiển nhập khẩu đều bao gồm bộ điều khiển trên và bộ điều khiển dưới, trong khi hầu hết các thương hiệu trong nước chỉ có bộ điều khiển trên. Các thương hiệu bộ điều khiển nhập khẩu được sử dụng rộng rãi nhất là Dynamic Controls và PG Drives Technology. Chất lượng sản phẩm nhập khẩu tốt hơn sản phẩm trong nước, và giá thành cũng cao hơn. Chúng thường được trang bị trên các xe lăn điện tầm trung và cao cấp.

Để kiểm tra chất lượng của bộ điều khiển một cách đơn giản, bạn có thể thử hai thao tác sau:

1) Bật công tắc nguồn, nhấn cần điều khiển và cảm nhận xem xe khởi động có mượt mà không; thả cần điều khiển và cảm nhận xem xe có dừng ngay lập tức sau khi dừng đột ngột hay không.

2) Điều khiển xe quay tại chỗ vàcảm nhận xem liệuHệ thống lái hoạt động mượt mà và linh hoạt.

3. Động cơ

Đây là bộ phận cốt lõi của hệ thống truyền động. Theo phương thức truyền động, nó chủ yếu được chia thành động cơ chổi than (còn gọi là động cơ bánh răng trục vít) và động cơ không chổi than (còn gọi là động cơ trục bánh xe), và cũng có động cơ bánh xích (tương tự như máy kéo thời kỳ đầu, dẫn động bằng dây đai).

Ưu điểm của động cơ chổi than (động cơ trục vít tuabin) là mô-men xoắn lớn, lực kéo mạnh. Nó dễ dàng leo lên những đoạn dốc nhỏ, và việc khởi động và dừng xe tương đối ổn định. Nhược điểm là hiệu suất chuyển đổi của pin thấp, tức là giá thành tương đối cao, vì vậy xe lăn sử dụng động cơ này thường được trang bị pin dung lượng lớn. Trọng lượng của toàn bộ xe sử dụng động cơ này khoảng 50-200 cân.

Ưu điểm của động cơ không chổi than (động cơ đặt trong trục bánh xe) là tiết kiệm năng lượng và hiệu suất chuyển đổi điện năng cao. Pin trang bị cho động cơ này không cần phải quá lớn, giúp giảm trọng lượng của xe. Hầu hết các xe sử dụng động cơ này có trọng lượng khoảng 22,7 kg.

Hệ thống truyền động của động cơ bánh xích có chiều dài quá lớn, giá thành tương đối cao, công suất yếu và chi phí thấp. Hiện nay, chỉ có một vài nhà sản xuất sử dụng loại động cơ này.

4. Pin

Ai cũng biết có hai loại pin: pin axit chì và pin lithium. Dù là pin axit chì hay pin lithium, việc bảo dưỡng và chăm sóc đều rất quan trọng. Khi xe lăn điện không sử dụng trong thời gian dài, cần sạc và bảo dưỡng thường xuyên. Nói chung, nên sạc pin ít nhất 14 ngày một lần, vì ngay cả khi không sử dụng, pin vẫn sẽ tiêu hao năng lượng từ từ.

Khi so sánh hai loại pin này, hầu hết mọi người đều đồng ý rằng pin axit chì kém hơn pin lithium. Vậy pin lithium có ưu điểm gì? Thứ nhất, nó nhẹ hơn, và thứ hai, nó có tuổi thọ cao hơn. Hầu hết các cấu hình tiêu chuẩn của xe lăn điện hạng nhẹ đều sử dụng pin lithium, và giá thành của chúng cũng cao hơn.

Điện áp của xe lăn điện thường là 24V, và đơn vị đo dung lượng của pin là AH. Với cùng dung lượng, pin lithium tốt hơn pin axit chì. Tuy nhiên, hầu hết các pin lithium trong nước có dung lượng khoảng 10AH, và một số pin 6AH đáp ứng tiêu chuẩn hàng không, trong khi hầu hết các pin axit chì bắt đầu từ 20AH, và có cả 35AH, 55AH, 100AH, v.v., vì vậy xét về tuổi thọ, pin axit chì bền hơn pin lithium.

Ắc quy chì-axit 20AH có thể đi được khoảng 20 km, ắc quy chì-axit 35AH đi được khoảng 30 km, và ắc quy chì-axit 50AH đi được khoảng 40 km.

Pin lithium hiện chủ yếu được sử dụng trong xe lăn điện di động và có tuổi thọ tương đối thấp hơn so với pin axit chì. Chi phí thay thế pin ở giai đoạn sau cũng cao hơn so với pin axit chì.

5. Hệ thống phanh được chia thành phanh điện từ và phanh điện trở.

Để đánh giá chất lượng phanh, chúng ta có thể thử nhả cần điều khiển trên dốc để xem xe có bị trượt hay không và cảm nhận độ dài quãng đường phanh. Quãng đường phanh ngắn hơn cho thấy hệ thống phanh nhạy hơn và an toàn hơn.

Phanh điện từ cũng có thể sử dụng phanh từ khi pin hết điện, điều này an toàn hơn.

6. Đệm lưng ghế xe lăn

Hiện nay, hầu hết các nhà sản xuất đều trang bị đệm lưng hai lớp, có khả năng thoáng khí.

Độ phẳng của vải, độ căng của vải, các chi tiết của đường chỉ, độ tinh xảo của tay nghề, v.v. Nếu bạn quan sát kỹ, bạn sẽ thấy sự thiếu sót.


Thời gian đăng bài: 20/09/2022